ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoảng trống" (1件)
khoảng trống
日本語
名空白
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
類語検索結果 "khoảng trống" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoảng trống" (1件)
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
