menu_book
見出し語検索結果 "khoảng trống" (1件)
khoảng trống
日本語
名空白
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
swap_horiz
類語検索結果 "khoảng trống" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khoảng trống" (1件)
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)